Ypiranga U20
Brazil - Brazil
Ypiranga U20 Resultados mais recentes
Ypiranga U20 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ypiranga U20 ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Ypiranga U20 là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 không ghi được bàn trong 12% tại Giải Serie C Brazil
Bàn thua
Ypiranga U20 để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Ypiranga U20 đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C Brazil
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ypiranga U20 đã tham gia trong Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Ypiranga U20 tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Ypiranga U20 tại Giải Serie C Brazil
CDG thống kê
Ypiranga U20 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Serie C Brazil
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ypiranga U20 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Kèo Chấp Thống Kê
Ypiranga U20 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ypiranga U20 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ypiranga U20 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải Serie C Brazil
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ypiranga U20 thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ypiranga U20 thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ypiranga U20 có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ypiranga U20 thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ypiranga U20 có trung bình 2.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Phạt Góc Thống Kê
Ypiranga U20 thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 có trung bình 8.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Ypiranga U20 thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Ypiranga U20 thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Ypiranga U20 có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ypiranga U20 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 20:7 | 13 | 18 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:11 | 5 | 17 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:10 | 3 | 16 | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:6 | 3 | 15 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:12 | -1 | 13 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:21 | -2 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:7 | 1 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:11 | -2 | 12 | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:9 | -3 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:13 | -5 | 11 | |
| 15 | 9 | 2 | 5 | 2 | 12:9 | 3 | 11 | |
| 16 | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:15 | -3 | 10 | |
| 17 | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:14 | -4 | 9 | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 4:8 | -4 | 7 | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:13 | -7 | 6 | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:13 | -7 | 5 |
- Main round
- Relegation